ảo ảnh

  1. (phys.) mirage
    • ảo ảnhsa mạc
      les mirages au désert
  2. (fig.) illusion; vision; fantasme
    • Sự mong mỏi của chỉmột ảo ảnh
      son espoir n'est qu'une illusion

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ảo ảnh
Một ảo ảnh của hồ nước xuất hiện trên sa mạc.